Nghĩa tiếng Việt
- muối, muối ăndanh từ
- sự vất vả, gian khổdanh từ
- vị mặndanh từ
- lạnh nhạt, thờ ơtiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- salt; common salt; table salt; sodium chloridedanh từ
- hardship; toil; troubledanh từ
- saltinessdanh từ
- cold; unwelcoming; indifferenttiền tố
- a hoarse voicedanh từ
- short for 塩屋 (shioya): a salterdanh từ
Cách dùng
"Muối": 「塩をかける/振る」 — rắc muối; 「塩辛い」 — mặn; 「塩味」 — vị muối; 「塩対応」 (lóng) — đối xử lạnh nhạt. Đối lập vị với 砂糖 (đường). Lịch sự gọi お塩.
Ví dụ
-
スープに塩を少し入れてください。
Hãy cho một ít muối vào súp.
-
あの店員は塩対応で有名だ。
Nhân viên đó nổi tiếng là phục vụ lạnh nhạt.
-
塩の結晶
salt crystal
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「塩」
塩
えん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: DIÊM
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ muối (hóa học)
-
danh từ (viết tắt) clorua
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ salt (e.g. sodium chloride, calcium sulfate, etc.)
-
danh từ chloride
-
affix salt
-
affix to salt; salting
-
affix short for 塩素 (enso): chlorine
-
danh từ a salt (substance mostly made in neutralization, such as sodium chloride)
Cách dùng
"Muối (hóa học)" (えん): hợp chất tạo bởi axit và bazơ; dùng trong thuật ngữ: 「塩化ナトリウム」, 「塩酸」. Muối ăn là しお.
Ví dụ
- 酸と塩基が反応すると塩ができる。Axit phản ứng với bazơ tạo ra muối.
- 塩化ナトリウムは食塩の主成分だ。Natri clorua là thành phần chính của muối ăn.