塵
ゴミNghĩa tiếng Việt
- danh từ rác, rác rưởi
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ rubbish; trash; garbage; refuse; litter
Chữ Hán trong từ
塵
TRẦN
"Bụi": 「塵が積もる」 — bụi bám dày; 「塵も積もれば山となる」 — góp gió thành bão. 「塵ほども〜ない」 — không mảy may. Hội thoại thường dùng ほこり; 塵 mang sắc thái văn viết, Phật giáo (bụi trần).
塵も積もれば山となる。
Tích tiểu thành đại (bụi tích lại cũng thành núi).
彼には反省の気持ちなど塵ほどもない。
Anh ta chẳng có mảy may hối lỗi.
塵は塵に、灰は灰に
dust to dust, ashes to ashes
ガンザックオープン‼ナックルガードセット‼錬金の魔人よ 塵と帰れ‼
Gun Jacks, open! Knuckle Guards, set! Alchemy devil, return to the dust where you belong!!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép