TanroDictionary Sổ từ

墓 はか

MỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mộ, phần mộ, nấm mồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grave; gravesite; tombdanh từ
  2. grave; graveyardchữ Hán
  3. a grave, a tombdanh từ

Cách dùng

"Mộ, phần mộ": 「墓参り」 — đi viếng mộ, tảo mộ; 「お墓」 — cách nói lịch sự; 「墓を建てる」 — dựng mộ. Người Nhật thường viếng mộ vào dịp Obon và Higan. Phân biệt với 墓地 (nghĩa trang).

Ví dụ

  1. お盆に家族で墓参りに行った。

    Dịp Obon cả nhà tôi đi viếng mộ.

  2. 祖父の墓は故郷の寺にある。

    Mộ của ông tôi ở ngôi chùa quê nhà.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「墓」

墓

ぼ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a grave, a tomb

Chữ Hán trong từ

墓
MỘ On: ボ Kun: はか grave; tomb 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗