TanroDictionary Sổ từ

墨 すみ

MẶC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mực tàu, thỏi mựcdanh từ
  2. mực của mực ống, bạch tuộcdanh từ
  3. dây bật mực (thợ mộc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sumi; India ink; Chinese ink; ink stick; ink-cakedanh từ
  2. squid ink; octopus inkdanh từ
  3. carpenter's inking stringdanh từ
  4. ink, inkstickchữ Hán
  5. Mexicochữ Hán

Cách dùng

"Mực tàu" (dùng trong thư pháp): 「墨をする」 — mài mực; 「墨で書く」 — viết bằng mực tàu; 「墨絵」 — tranh thủy mặc. Còn là mực của con mực, bạch tuộc: 「イカ墨」. Phân biệt với インク (mực bút).

Ví dụ

  1. 書道の授業で墨をすった。

    Trong giờ thư pháp, tôi đã mài mực.

  2. イカ墨のパスタを食べた。

    Tôi đã ăn mì Ý sốt mực đen.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「墨」

墨

ぼく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (viết tắt) Mexico
  2. danh từ (hiếm) Mặc gia
  3. danh từ (cổ) mực
  4. danh từ (viết tắt) hình phạt thích chữ (Trung Quốc cổ)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Mexico
  2. danh từ Mohism
  3. danh từ ink
  4. danh từ tattooing (as a form of punishment in ancient China)

Chữ Hán trong từ

墨
MẶC On: ボク Kun: すみ black ink; India ink; ink stick; Mexico 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗