墨
ぼくNghĩa tiếng Việt
- danh từ (viết tắt) Mexico
- danh từ (hiếm) Mặc gia
- danh từ (cổ) mực
- danh từ (viết tắt) hình phạt thích chữ (Trung Quốc cổ)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ Mexico
- danh từ Mohism
- danh từ ink
- danh từ tattooing (as a form of punishment in ancient China)
Chữ Hán trong từ
墨
MẶC
On: ボク
Kun: すみ
black ink; India ink; ink stick; Mexico
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗