TanroDictionary Sổ từ

壁 かべ

BÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tường, váchdanh từ
  2. rào cản, trở ngại, khó khăndanh từ
  3. sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)danh từ
  4. tường đádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wall; partitiondanh từ
  2. barrier; obstacle; hindrance; difficultydanh từ
  3. Chinese "Wall" constellation (one of the 28 mansions)danh từ
  4. wall (of stones)danh từ
  5. something that impedes progressdanh từ
  6. tofudanh từ
  7. a 掛詞 (kakekotoba) for 寝る (nuru) by way of 塗る (nuru)danh từ
  8. a vertical cliffdanh từ

Ví dụ

  1. 水をあやつる魔法使い。分厚い水の壁をつくり敵を押しつぶす。

    Thủy thuật sĩ dùng bức vách nước dập đối thủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép