TanroDictionary Sổ từ

士人 しじん

SĨ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. samuraidanh từ
  2. người học rộng, có địa vị xã hội caodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. samuraidanh từ
  2. person of extensive learning; person of great culture; person of superior social standingdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép