壮行
そうこうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to see someone off
Chữ Hán trong từ
壮
TRANG, TRÁNG
On: ソウ
Kun: さかん
robust; manhood; prosperity
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG
On: コウ、ギョウ、アン
Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう
going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗