Nghĩa tiếng Việt
- quầy hàng, sạp, ki-ốtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stand; stall; booth; kiosk; storedanh từ
- stand or small shop (establishment that sells goods), usually one within another facility such as an amusement park or a train stationdanh từ
Cách dùng
"Quầy hàng, ki-ốt" (trong nhà ga, bệnh viện, trường học): 「駅の売店」 — quầy hàng ở ga; 「病院の売店」 — căng-tin bệnh viện.駅の売店 thường gọi là キオスク.
Ví dụ
-
駅の売店で新聞を買った。
Tôi mua báo ở quầy hàng nhà ga.
-
病院の売店は夜八時まで開いている。
Quầy hàng của bệnh viện mở đến 8 giờ tối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép