Nghĩa tiếng Việt
- lạ, kỳ quặc, khác thường, đáng ngờtính từ な
- bất ngờtính từ な
- sự thay đổidanh từ
- biến cố, sự cố, tai hoạdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strange; odd; peculiar; weird; curious; eccentric; funny; suspicious; fishytính từ な
- unexpectedtính từ な
- changedanh từ
- incident; disturbance; disaster; accident; emergencydanh từ
- flattiền tố
- used to denote flat accidentalschữ Hán
- flat (semitone down)danh từ
- sudden change, turn (in a patient's condition)danh từ
Cách dùng
"Lạ, kỳ quặc" (tính từ đuôi な): 「変な人」 — người kỳ lạ; 「変な味」 — vị lạ; 「変な音がする」 — có tiếng động lạ. Thường mang sắc thái tiêu cực; khen "độc đáo" thì dùng ユニーク. Danh từ: biến cố: 「本能寺の変」 — sự biến Honnōji.
Ví dụ
-
この牛乳、変な味がする。
Sữa này có vị lạ.
-
夜中に変な音が聞こえた。
Nửa đêm tôi nghe thấy tiếng động lạ.
-
変な人
a strange person
-
変なことにこだわる
to become fixated on the strangest things
-
私は今にも変がありそうな病室を退いてまた先生の手紙を読もうとした。
I retreated from the sickroom where any moment some sudden change could occur and attempted again to read Sensei's letter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép