Nghĩa tiếng Việt
- biến sốdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- variabledanh từ
Cách dùng
"Biến số" (toán học, lập trình): 「変数に値を代入する」 — gán giá trị cho biến. Đối lập 定数 (hằng số).
Ví dụ
-
変数xに5を代入する。
Gán giá trị 5 cho biến x.
-
この関数は二つの変数を受け取る。
Hàm này nhận hai biến.
-
ローカル変数
local variable
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép