TanroDictionary Sổ từ

変数 へんすう

BIẾN SỐ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến sốdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. variabledanh từ

Cách dùng

"Biến số" (toán học, lập trình): 「変数に値を代入する」 — gán giá trị cho biến. Đối lập 定数 (hằng số).

Ví dụ

  1. 変数xに5を代入する。

    Gán giá trị 5 cho biến x.

  2. この関数は二つの変数を受け取る。

    Hàm này nhận hai biến.

  3. ローカル変数

    local variable

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép