変装
へんそうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to disguise oneself
Chữ Hán trong từ
変
BIẾN, BÉN, BIẾNG
On: ヘン
Kun: か.わる、か.わり、か.える
unusual; change; strange
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
装
TRANG
On: ソウ、ショウ
Kun: よそお.う、よそお.い
attire; dress; pretend; disguise; profess
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗