変遷
へんせんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to change, to undergo a change
Chữ Hán trong từ
変
BIẾN, BÉN, BIẾNG
On: ヘン
Kun: か.わる、か.わり、か.える
unusual; change; strange
9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
遷
THIÊN
On: セン
Kun: うつ.る、うつ.す、みやこがえ
transition; move; change
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗