TanroDictionary Sổ từ

変遷 へんせん

BIẾN THIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự biến đổi, chuyển biến, thăng trầmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. change; transition; vicissitudesdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. transition, changes, vicissitudesdanh từ

Cách dùng

"Sự biến đổi qua thời gian": 「時代の変遷」 — sự thay đổi của thời đại; 「〜の変遷をたどる」 — lần theo quá trình biến đổi. Văn viết.

Ví dụ

  1. 言葉の意味は時代とともに変遷する。

    Nghĩa của từ biến đổi theo thời đại.

  2. この本は日本の食文化の変遷をたどっている。

    Cuốn sách này lần theo sự biến đổi của văn hóa ẩm thực Nhật.

  3. 時代の変遷によるものだろう。

    It probably is due to the changes of the times.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「変遷」

変遷

へんせんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to change, to undergo a change

Chữ Hán trong từ

変
BIẾN, BÉN, BIẾNG On: ヘン Kun: か.わる、か.わり、か.える unusual; change; strange 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
遷
THIÊN On: セン Kun: うつ.る、うつ.す、みやこがえ transition; move; change 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗