Nghĩa tiếng Việt
- quần áo mùa hè, đồng phục hèdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- summer clothes; summer wear; summer uniformdanh từ
Cách dùng
"Quần áo mùa hè, đồng phục hè": 「夏服に衣替えする」 — thay sang đồng phục hè (thường 1/6). Đối lập 冬服.
Ví dụ
-
六月から学校の制服が夏服になる。
Từ tháng Sáu đồng phục trường chuyển sang đồ hè.
-
夏服を出して冬服をしまった。
Tôi lấy quần áo hè ra và cất quần áo đông đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép