TanroDictionary Sổ từ

夏服 なつふく

HẠ PHỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần áo mùa hè, đồng phục hèdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. summer clothes; summer wear; summer uniformdanh từ

Cách dùng

"Quần áo mùa hè, đồng phục hè": 「夏服に衣替えする」 — thay sang đồng phục hè (thường 1/6). Đối lập 冬服.

Ví dụ

  1. 六月から学校の制服が夏服になる。

    Từ tháng Sáu đồng phục trường chuyển sang đồ hè.

  2. 夏服を出して冬服をしまった。

    Tôi lấy quần áo hè ra và cất quần áo đông đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép