Nghĩa tiếng Việt
- đa nguyêntính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- pluralistic; pluraltính từ な
Cách dùng
"Đa nguyên, nhiều chiều": 「多元的な価値観」 — giá trị quan đa nguyên; 「多元的に分析する」 — phân tích đa chiều.
Ví dụ
-
現代社会は多元的な価値観を認める。
Xã hội hiện đại chấp nhận giá trị quan đa nguyên.
-
問題を多元的に考える必要がある。
Cần suy nghĩ vấn đề một cách đa chiều.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép