TanroDictionary Sổ từ

多元的 たげんてき

ĐA NGUYÊN ĐÍCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đa nguyêntính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. pluralistic; pluraltính từ な

Cách dùng

"Đa nguyên, nhiều chiều": 「多元的な価値観」 — giá trị quan đa nguyên; 「多元的に分析する」 — phân tích đa chiều.

Ví dụ

  1. 現代社会は多元的な価値観を認める。

    Xã hội hiện đại chấp nhận giá trị quan đa nguyên.

  2. 問題を多元的に考える必要がある。

    Cần suy nghĩ vấn đề một cách đa chiều.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép