TanroDictionary Sổ từ

多面 ためん

ĐA DIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều mặt, đa diệndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. many-sided; multifaceteddanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Nhiều mặt": chủ yếu trong 「多面的」 — đa diện, nhiều khía cạnh; 「多面体」 — khối đa diện. 「多面的に考える」 — suy nghĩ từ nhiều góc độ.

Ví dụ

  1. 問題を多面的に検討する必要がある。

    Cần xem xét vấn đề từ nhiều mặt.

  2. サイコロは多面体の一つだ。

    Xúc xắc là một loại khối đa diện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép