Nghĩa tiếng Việt
- nhiều mặt, đa diệndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- many-sided; multifaceteddanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Nhiều mặt": chủ yếu trong 「多面的」 — đa diện, nhiều khía cạnh; 「多面体」 — khối đa diện. 「多面的に考える」 — suy nghĩ từ nhiều góc độ.
Ví dụ
-
問題を多面的に検討する必要がある。
Cần xem xét vấn đề từ nhiều mặt.
-
サイコロは多面体の一つだ。
Xúc xắc là một loại khối đa diện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép