Nghĩa tiếng Việt
- giấc mơ, giấc mộngdanh từ
- ước mơ, hoài bãodanh từ
- mộng tưởng viển vông, mơ mộng hão huyềndanh từ
- ảo tưởng, ảo giácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dreamdanh từ
- dream; hope; wish; aspiration; ambitiondanh từ
- unrealistic aspiration; daydream; pipe dreamdanh từ
- delusion; illusiondanh từ
- fleeting thing; something short-liveddanh từ
- a dreamdanh từ
- a vision (wish for the future)danh từ
- leaving reality to the state of lusciousnessdanh từ
Cách dùng
"Giấc mơ": 「夢を見る」 — nằm mơ (không dùng する); 「怖い夢」 — ác mộng. "Ước mơ": 「夢がかなう」 — ước mơ thành hiện thực; 「夢を追う」 — theo đuổi ước mơ. 「夢にも思わない」 — không ngờ tới.
Ví dụ
-
昨夜、不思議な夢を見た。
Đêm qua tôi đã mơ một giấc mơ kỳ lạ.
-
歌手になる夢がついにかなった。
Ước mơ trở thành ca sĩ cuối cùng đã thành hiện thực.
-
これはなんです!
What is this!?
-
こ これは夢カメラといって……
Th– This was taken with the Dream Camera…
-
なにをユメみたいなこといってるんですか
Are you saying this is just a dream!?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「夢」
Nghĩa tiếng Anh
-
affix dream
-
affix illusion
-
affix vision
-
affix fantasy