TanroDictionary Sổ từ

大枝 おおえだ

ĐẠI CHI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cành lớndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. large branch; boughdanh từ

Cách dùng

"Cành lớn": 「大枝を切る」 — chặt cành lớn; 「大枝が折れる」 — cành lớn gãy. Cành nhỏ là 小枝.

Ví dụ

  1. 台風で庭の木の大枝が折れた。

    Bão làm gãy cành lớn của cây trong vườn.

  2. 大枝にブランコをつるした。

    Treo xích đu lên cành lớn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép