Nghĩa tiếng Việt
- cành lớndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- large branch; boughdanh từ
Cách dùng
"Cành lớn": 「大枝を切る」 — chặt cành lớn; 「大枝が折れる」 — cành lớn gãy. Cành nhỏ là 小枝.
Ví dụ
-
台風で庭の木の大枝が折れた。
Bão làm gãy cành lớn của cây trong vườn.
-
大枝にブランコをつるした。
Treo xích đu lên cành lớn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép