失脚
しっきゃくするNghĩa tiếng Anh
- động từ to fall from power or from one's position
Chữ Hán trong từ
失
THẤT
On: シツ
Kun: うしな.う、う.せる
lose; error; fault; disadvantage; loss
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
脚
CƯỚC
On: キャク、キャ、カク
Kun: あし
skids; leg; undercarriage; lower part; base
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗