TanroDictionary Sổ từ

失脚 しっきゃく

THẤT CƯỚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mất chức, thất thế, bị lật đổdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. losing one's position; losing one's standing; downfall; fall (from power); being overthrowndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. overthrow, downfalldanh từ

Cách dùng

"Mất chức, thất thế": 「失脚する」 — bị hạ bệ; 「スキャンダルで失脚する」 — thất thế vì bê bối. Dùng cho chính trị gia, người quyền lực.

Ví dụ

  1. その大臣は汚職事件で失脚した。

    Vị bộ trưởng đó đã mất chức vì vụ tham nhũng.

  2. クーデターで大統領が失脚した。

    Tổng thống bị lật đổ bởi cuộc đảo chính.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「失脚」

失脚

しっきゃくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to fall from power or from one's position

Chữ Hán trong từ

失
THẤT On: シツ Kun: うしな.う、う.せる lose; error; fault; disadvantage; loss 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
脚
CƯỚC On: キャク、キャ、カク Kun: あし skids; leg; undercarriage; lower part; base 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗