TanroDictionary Sổ từ

奇人 きじん

KỲ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người kỳ quặc, lập dịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. queer fellow; odd fellow; eccentric person; crank; oddball; freakdanh từ
  2. an eccentric, a strange or unusual person, someone who is quite a characterdanh từ

Cách dùng

"Người kỳ quặc, lập dị": 「奇人変人」 — người dị thường. Có thể kèm sắc thái thán phục (thiên tài lập dị).

Ví dụ

  1. 彼は町でも有名な奇人だった。

    Ông ấy là người lập dị nổi tiếng trong thị trấn.

  2. 天才はしばしば奇人と呼ばれる。

    Thiên tài thường bị gọi là người kỳ quặc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép