Nghĩa tiếng Việt
- người kỳ quặc, lập dịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- queer fellow; odd fellow; eccentric person; crank; oddball; freakdanh từ
- an eccentric, a strange or unusual person, someone who is quite a characterdanh từ
Cách dùng
"Người kỳ quặc, lập dị": 「奇人変人」 — người dị thường. Có thể kèm sắc thái thán phục (thiên tài lập dị).
Ví dụ
-
彼は町でも有名な奇人だった。
Ông ấy là người lập dị nổi tiếng trong thị trấn.
-
天才はしばしば奇人と呼ばれる。
Thiên tài thường bị gọi là người kỳ quặc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép