奇襲
きしゅうするNghĩa tiếng Anh
- động từ make a surprise attack
Chữ Hán trong từ
奇
KÌ, CƠ
On: キ
Kun: く.しき、あや.しい、くし、めずら.しい
strange; strangeness; curiosity
8 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
襲
TẬP
On: シュウ
Kun: おそ.う、かさ.ね
attack; advance on; succeed to; pile; heap
22 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗