Nghĩa tiếng Việt
- người phụ nữcụm từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- womancụm từ · danh từ
- a woman, a female adult personcụm từ
Cách dùng
"Người phụ nữ" (trung tính, lịch sự hơn 女): 「あの女の人」 — người phụ nữ kia. Trang trọng hơn: 女性, 女の方. Tránh nói trống 女 (thô).
Ví dụ
-
受付の女の人に道を聞いた。
Tôi hỏi đường người phụ nữ ở quầy lễ tân.
-
さっき女の人から電話がありました。
Vừa nãy có một người phụ nữ gọi điện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép