TanroDictionary Sổ từ

女の人 おんなのひと

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người phụ nữcụm từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. womancụm từ · danh từ
  2. a woman, a female adult personcụm từ

Cách dùng

"Người phụ nữ" (trung tính, lịch sự hơn 女): 「あの女の人」 — người phụ nữ kia. Trang trọng hơn: 女性, 女の方. Tránh nói trống 女 (thô).

Ví dụ

  1. 受付の女の人に道を聞いた。

    Tôi hỏi đường người phụ nữ ở quầy lễ tân.

  2. さっき女の人から電話がありました。

    Vừa nãy có một người phụ nữ gọi điện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép