Nghĩa tiếng Việt
- (miệt thị) thằng cha, gãdanh từ
- (miệt thị) hắn, nó, ảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fellow; guy; chapdanh từ
- he; him; she; herdanh từ
- synonym of 奴 (yatsu, “guy”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép