TanroDictionary Sổ từ

奴め やつめ

NÔ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (miệt thị) thằng cha, gãdanh từ
  2. (miệt thị) hắn, nó, ảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fellow; guy; chapdanh từ
  2. he; him; she; herdanh từ
  3. synonym of 奴 (yatsu, “guy”)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép