TanroDictionary Sổ từ

妹婿 いもうとむこ

MUỘI TẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. em rể (chồng của em gái)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the husband of one's younger sisterdanh từ

Cách dùng

"Em rể (chồng của em gái)" (いもうとむこ). Cũng gọi 義弟.

Ví dụ

  1. 妹婿と一緒に釣りに行った。

    Tôi đi câu cá cùng em rể.

  2. 妹婿は銀行に勤めている。

    Em rể tôi làm ở ngân hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép