TanroDictionary Sổ từ

姪 めい

ĐIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cháu gái (con của anh chị em)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. niecedanh từ
  2. the daughter of one's sibling: a niecedanh từ

Cách dùng

"Cháu gái" (con của anh chị em ruột): 「姪っ子」 — cách nói thân mật. Đối lại 甥 (cháu trai). Cháu nội/ngoại là 孫, đừng nhầm.

Ví dụ

  1. 姪の誕生日にぬいぐるみを贈った。

    Tôi tặng cháu gái con thú bông vào sinh nhật.

  2. 姪っ子は今年三歳になる。

    Cháu gái tôi năm nay lên ba.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép