TanroDictionary Sổ từ

姿 すがた

TƯ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dáng, hình dáng, vóc dángdanh từ
  2. dáng vẻ, trang phục, bộ dạngdanh từ
  3. tình trạng, hình ảnh, bức tranh (toàn cảnh)danh từ
  4. thể thơ (waka)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. figure; form; shapedanh từ
  2. appearance; dress; guisedanh từ
  3. state; condition; picture; imagedanh từ
  4. form (of a waka)danh từ
  5. dressed in ...; wearing ...hậu tố
  6. figure, appearance, form, aspect, shapedanh từ

Cách dùng

"Dáng, hình dáng, bóng dáng": 「姿を見せる」 — xuất hiện; 「姿を消す」 — biến mất; 「後ろ姿」 — dáng sau lưng; 「着物姿」 — dáng mặc kimono. Nghĩa bóng: hình ảnh, diện mạo 「本来の姿」 — bản chất vốn có. Phân biệt 形 (hình dạng vật).

Ví dụ

  1. 彼は会議に姿を見せなかった。

    Anh ấy đã không xuất hiện ở cuộc họp.

  2. 駅で母の後ろ姿を見つけた。

    Tôi nhận ra dáng mẹ từ phía sau ở nhà ga.

  3. 人間の姿になる

    to take on the appearance of a human; to transform into a human

  4. 刻々と姿を変える雲

    the clouds, continuously changing their shape

  5. 着物姿を見せる

    to present one's kimonoed self

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép