Nghĩa tiếng Việt
- dáng, hình dáng, vóc dángdanh từ
- dáng vẻ, trang phục, bộ dạngdanh từ
- tình trạng, hình ảnh, bức tranh (toàn cảnh)danh từ
- thể thơ (waka)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- figure; form; shapedanh từ
- appearance; dress; guisedanh từ
- state; condition; picture; imagedanh từ
- form (of a waka)danh từ
- dressed in ...; wearing ...hậu tố
- figure, appearance, form, aspect, shapedanh từ
Cách dùng
"Dáng, hình dáng, bóng dáng": 「姿を見せる」 — xuất hiện; 「姿を消す」 — biến mất; 「後ろ姿」 — dáng sau lưng; 「着物姿」 — dáng mặc kimono. Nghĩa bóng: hình ảnh, diện mạo 「本来の姿」 — bản chất vốn có. Phân biệt 形 (hình dạng vật).
Ví dụ
-
彼は会議に姿を見せなかった。
Anh ấy đã không xuất hiện ở cuộc họp.
-
駅で母の後ろ姿を見つけた。
Tôi nhận ra dáng mẹ từ phía sau ở nhà ga.
-
人間の姿になる
to take on the appearance of a human; to transform into a human
-
刻々と姿を変える雲
the clouds, continuously changing their shape
-
着物姿を見せる
to present one's kimonoed self
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép