Nghĩa tiếng Việt
- vai nữ (kịch, kabuki...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- female part or role (drama, kabuki, etc.)danh từ
Cách dùng
"Vai nữ (trẻ)" — đặc biệt trong đoàn Takarazuka (đối với 男役) hoặc kịch: 「娘役トップ」.
Ví dụ
-
彼女は宝塚の娘役として活躍した。
Cô ấy hoạt động nổi bật với vai nữ ở Takarazuka.
-
芝居で娘役を演じた。
Tôi đóng vai cô gái trong vở kịch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép