TanroDictionary Sổ từ

娘役 むすめやく

NƯƠNG DỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vai nữ (kịch, kabuki...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. female part or role (drama, kabuki, etc.)danh từ

Cách dùng

"Vai nữ (trẻ)" — đặc biệt trong đoàn Takarazuka (đối với 男役) hoặc kịch: 「娘役トップ」.

Ví dụ

  1. 彼女は宝塚の娘役として活躍した。

    Cô ấy hoạt động nổi bật với vai nữ ở Takarazuka.

  2. 芝居で娘役を演じた。

    Tôi đóng vai cô gái trong vở kịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép