TanroDictionary Sổ từ

婦警 ふけい

PHỤ CẢNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) nữ cảnh sátdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. policewomandanh từ

Cách dùng

"Nữ cảnh sát" (viết tắt 婦人警官): hiện nay chính thức dùng 女性警察官 vì 婦警 bị coi là cũ.

Ví dụ

  1. 交番の婦警さんが道を教えてくれた。

    Chị nữ cảnh sát ở đồn chỉ đường cho tôi.

  2. 彼女は子供の頃から婦警に憧れていた。

    Từ nhỏ cô ấy đã mơ làm nữ cảnh sát.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép