Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) nữ cảnh sátdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- policewomandanh từ
Cách dùng
"Nữ cảnh sát" (viết tắt 婦人警官): hiện nay chính thức dùng 女性警察官 vì 婦警 bị coi là cũ.
Ví dụ
-
交番の婦警さんが道を教えてくれた。
Chị nữ cảnh sát ở đồn chỉ đường cho tôi.
-
彼女は子供の頃から婦警に憧れていた。
Từ nhỏ cô ấy đã mơ làm nữ cảnh sát.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép