Nghĩa tiếng Việt
- chồng, chú rểdanh từ
- con rểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- husband; groomdanh từ
- (one's) son-in-lawdanh từ
- a husband who has entered his wife's house:; a son-in-lawdanh từ
- a husband who has entered his wife's house:; a groom, bridegroom (man who is about to get married)danh từ
Cách dùng
"Con rể; chú rể": 「婿をとる」 — nhận rể (vào ở rể); 「婿養子」 — con rể ở rể, lấy họ nhà vợ; 「花婿」 — chú rể. Đối lại với 嫁 (con dâu, cô dâu).
Ví dụ
-
娘の婿はとても真面目な人だ。
Con rể tôi là người rất nghiêm túc.
-
彼は婿養子として旅館を継いだ。
Anh ấy ở rể và kế nghiệp quán trọ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「婿」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ nonstandard form of むこ (muko, “son-in-law; groom”)
Ví dụ
- 聟 毛古、又加太支Groom: moko, also kataki (“enemy”)
Nghĩa tiếng Anh
-
affix groom
-
affix son-in-law