Nghĩa tiếng Việt
- sự làm mai mốidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- matchmaking; acting as a go-betweendanh từ · động từ する · ngoại động từ
- matchmaking, arranging a marriagedanh từ
- a matchmakerdanh từ
Cách dùng
"Làm mai, chủ hôn": 「媒酌人」 — người làm mai (chủ hôn) trong đám cưới. Trang trọng; tương đương 仲人.
Ví dụ
-
恩師に媒酌をお願いした。
Chúng tôi nhờ thầy cũ làm chủ hôn.
-
媒酌人の挨拶で式が始まった。
Buổi lễ bắt đầu bằng lời chào của người chủ hôn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép