TanroDictionary Sổ từ

媒酌 ばいしゃく

MÔI CHƯỚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự làm mai mốidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. matchmaking; acting as a go-betweendanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. matchmaking, arranging a marriagedanh từ
  3. a matchmakerdanh từ

Cách dùng

"Làm mai, chủ hôn": 「媒酌人」 — người làm mai (chủ hôn) trong đám cưới. Trang trọng; tương đương 仲人.

Ví dụ

  1. 恩師に媒酌をお願いした。

    Chúng tôi nhờ thầy cũ làm chủ hôn.

  2. 媒酌人の挨拶で式が始まった。

    Buổi lễ bắt đầu bằng lời chào của người chủ hôn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép