TanroDictionary Sổ từ

嫁入り よめいり

GIÁ NHẬP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự về nhà chồng, đi lấy chồngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. đám cướidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. marriage (of a woman); marrying into a husband's family; becoming a bridedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. wedding; wedding ceremonydanh từ

Cách dùng

"Về nhà chồng, đi lấy chồng": 「嫁入り道具」 — của hồi môn; 「嫁入り前の娘」 — con gái chưa chồng. Mang sắc thái truyền thống.

Ví dụ

  1. 姉は来月嫁入りする。

    Tháng sau chị tôi về nhà chồng.

  2. 母が嫁入り道具を用意してくれた。

    Mẹ đã chuẩn bị của hồi môn cho tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép