Nghĩa tiếng Việt
- sự về nhà chồng, đi lấy chồngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- đám cướidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- marriage (of a woman); marrying into a husband's family; becoming a bridedanh từ · động từ する · ngoại động từ
- wedding; wedding ceremonydanh từ
Cách dùng
"Về nhà chồng, đi lấy chồng": 「嫁入り道具」 — của hồi môn; 「嫁入り前の娘」 — con gái chưa chồng. Mang sắc thái truyền thống.
Ví dụ
-
姉は来月嫁入りする。
Tháng sau chị tôi về nhà chồng.
-
母が嫁入り道具を用意してくれた。
Mẹ đã chuẩn bị của hồi môn cho tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép