Nghĩa tiếng Anh elderly womandanh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
嫗 おみな Nhật Nghĩa tiếng Anh danh từ a grown woman danh từ an old woman Chữ Hán trong từ 嫗 ẨU, Ủ On: ウ、オウ Kun: あたた.める、おうな old woman; mother 14 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗