孝行
たかゆきNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
孝
HIẾU
On: コウ、キョウ
Kun: –
filial piety; child's respect
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
行
HÀNH, HẠNH, HÀNG, HẠNG
On: コウ、ギョウ、アン
Kun: い.く、ゆ.く、-ゆ.き、-ゆき、-い.き、-いき、おこな.う、おこ.なう
going; journey; carry out; conduct; act; line; row; bank
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗