learning; scholarship; study; erudition; knowledge; educationdanh từ
study of ...; -ology; -icshậu tố
education, study, learnchữ Hán
schoolchữ Hán
sciencechữ Hán
Cách dùng
"Học vấn, việc học": 「学がある」 — có học thức; 「学を修める」 — theo học. Làm hậu tố chỉ ngành: 「経済学」 — kinh tế học; 「言語学」 — ngôn ngữ học. Đứng riêng hơi trang trọng; khẩu ngữ dùng 勉強, 学問.