TanroDictionary Sổ từ

学 がく

HỌC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. học vấn, học thức, việc học, tri thứcdanh từ
  2. ngành học, ... học (vd: sinh học)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. learning; scholarship; study; erudition; knowledge; educationdanh từ
  2. study of ...; -ology; -icshậu tố
  3. education, study, learnchữ Hán
  4. schoolchữ Hán
  5. sciencechữ Hán

Cách dùng

"Học vấn, việc học": 「学がある」 — có học thức; 「学を修める」 — theo học. Làm hậu tố chỉ ngành: 「経済学」 — kinh tế học; 「言語学」 — ngôn ngữ học. Đứng riêng hơi trang trọng; khẩu ngữ dùng 勉強, 学問.

Ví dụ

  1. 彼は学はないが、知恵がある。

    Anh ấy không có học vấn nhưng rất khôn ngoan.

  2. 大学で心理学を専攻している。

    Tôi học chuyên ngành tâm lý học ở đại học.

  3. 学がない

    uneducated

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「学」

学

さとる

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

学
HỌC On: ガク Kun: まな.ぶ study; learning; science 8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗