TanroDictionary Sổ từ

宅 たく

TRẠCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà, nhà ởdanh từ · hậu tố
  2. nhà mìnhdanh từ
  3. chồng (tôi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. house; homedanh từ · hậu tố
  2. one's house; one's homedanh từ
  3. one's husbanddanh từ
  4. husbanddanh từ

Cách dùng

"Nhà" (たく): 「お宅」 — nhà (của người khác, lịch sự); 「〇〇さん宅」 — nhà anh ~; 「自宅」 — nhà mình; 「宅配」 — giao tận nhà. 「宅」 cũng là cách vợ gọi chồng (cũ). Lưu ý お宅 còn là 'otaku'.

Ví dụ

  1. 明日お宅に伺ってもよろしいですか。

    Ngày mai tôi đến nhà anh được không ạ?

  2. 荷物は自宅に届けてください。

    Hãy giao hàng đến nhà tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép