Nghĩa tiếng Việt
- sự an toàn, an ninhdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- safety; securitydanh từ · tính từ な
- safe; securetính từ い
Cách dùng
"An toàn": 「安全な場所」 — nơi an toàn; 「安全運転」 — lái xe an toàn; 「安全第一」 — an toàn là trên hết; 「安全性」 — tính an toàn. Phân biệt với 安心 (cảm giác yên tâm).
Ví dụ
-
地震のときは安全な場所に避難してください。
Khi có động đất hãy sơ tán đến nơi an toàn.
-
安全運転を心がけましょう。
Hãy luôn chú ý lái xe an toàn.
-
心配すんな 奴等は水中から安全を確保する役目だ 俺はインセプションから安全を確保する後は頼んだぞ
Don’t sweat it man. They’re gonna be guaranteeing safety from inside the water. I’ll be guaranteeing safety from inside Inception.
-
ただ寝くさってるだけだろーが バカプリオ‼
Aren’t you just taking a nap, Dick-aprio!?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép