TanroDictionary Sổ từ

安全 あんぜん

AN TOÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự an toàn, an ninhdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. safety; securitydanh từ · tính từ な
  2. safe; securetính từ い

Cách dùng

"An toàn": 「安全な場所」 — nơi an toàn; 「安全運転」 — lái xe an toàn; 「安全第一」 — an toàn là trên hết; 「安全性」 — tính an toàn. Phân biệt với 安心 (cảm giác yên tâm).

Ví dụ

  1. 地震のときは安全な場所に避難してください。

    Khi có động đất hãy sơ tán đến nơi an toàn.

  2. 安全運転を心がけましょう。

    Hãy luôn chú ý lái xe an toàn.

  3. 心配すんな 奴等は水中から安全を確保する役目だ 俺はインセプションから安全を確保する後は頼んだぞ

    Don’t sweat it man. They’re gonna be guaranteeing safety from inside the water. I’ll be guaranteeing safety from inside Inception.

  4. ただ寝くさってるだけだろーが バカプリオ‼

    Aren’t you just taking a nap, Dick-aprio!?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép