sự yên tâm, an tâm, nhẹ nhõm, cảm giác an toàndanh từ · tính từ な · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
peace of mind; relief; (sense of) security; safety; assurance; confidencedanh từ · tính từ な · động từ する · ngoại động từ
unworrying, safetính từ い
lack of worry, peace of minddanh từ
Cách dùng
"Yên tâm, an tâm": 「安心する」 — yên tâm; 「安心して〜」 — cứ yên tâm mà...; 「ご安心ください」 — xin hãy yên tâm; 「安心感」 — cảm giác an tâm. 安心 là cảm giác chủ quan, 安全 là trạng thái khách quan.
Ví dụ
無事だと聞いて安心した。
Nghe tin bình an tôi đã yên tâm.
当店の商品は安心してお使いいただけます。
Quý khách có thể yên tâm sử dụng sản phẩm của cửa hàng.