TanroDictionary Sổ từ

宝 たから

BẢO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kho báu, báu vậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. treasuredanh từ
  2. precious objectschữ Hán
  3. worldly goodschữ Hán
  4. valuable possessionschữ Hán

Cách dùng

"Báu vật, kho báu": 「宝探し」 — truy tìm kho báu; 「宝物」 — đồ quý; 「宝くじ」 — xổ số; nghĩa bóng: 「子どもは国の宝」 — trẻ em là báu vật của đất nước. 「宝の持ち腐れ」 — có của quý mà không dùng.

Ví dụ

  1. 子どもたちは庭で宝探しをして遊んだ。

    Bọn trẻ chơi trò tìm kho báu trong vườn.

  2. この写真は私の一生の宝です。

    Bức ảnh này là báu vật cả đời của tôi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép