Nghĩa tiếng Việt
- ghế khán giả, ghế hành kháchdanh từ
- khán giảdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- guest seating (e.g. theater, stadium); passenger seat (e.g. taxi)danh từ
- audiencedanh từ
- guest seating, seating for a guest for an audiencedanh từ
- an audiencedanh từ
Cách dùng
"Ghế khán giả": 「客席を埋める」 — kín ghế; 「客席から拍手が起こる」 — tiếng vỗ tay vang lên từ khán đài; 「満席」 — hết chỗ.
Ví dụ
-
客席は観客で満員だった。
Ghế khán giả kín chỗ.
-
歌手は客席に向かって手を振った。
Ca sĩ vẫy tay về phía khán giả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép