TanroDictionary Sổ từ

客席 きゃくせき

KHÁCH TỊCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghế khán giả, ghế hành kháchdanh từ
  2. khán giảdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. guest seating (e.g. theater, stadium); passenger seat (e.g. taxi)danh từ
  2. audiencedanh từ
  3. guest seating, seating for a guest for an audiencedanh từ
  4. an audiencedanh từ

Cách dùng

"Ghế khán giả": 「客席を埋める」 — kín ghế; 「客席から拍手が起こる」 — tiếng vỗ tay vang lên từ khán đài; 「満席」 — hết chỗ.

Ví dụ

  1. 客席は観客で満員だった。

    Ghế khán giả kín chỗ.

  2. 歌手は客席に向かって手を振った。

    Ca sĩ vẫy tay về phía khán giả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép