Nghĩa tiếng Việt
- dành cho kháchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- for use of customers or guestsdanh từ
Cách dùng
"Dành cho khách": 「客用の布団」 — chăn đệm cho khách; 「客用スリッパ」 — dép cho khách.
Ví dụ
-
客用の茶碗を出した。
Lấy bát dành cho khách ra.
-
押し入れに客用の布団がある。
Trong tủ âm tường có chăn đệm cho khách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép