TanroDictionary Sổ từ

客用 きゃくよう

KHÁCH DỤNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dành cho kháchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. for use of customers or guestsdanh từ

Cách dùng

"Dành cho khách": 「客用の布団」 — chăn đệm cho khách; 「客用スリッパ」 — dép cho khách.

Ví dụ

  1. 客用の茶碗を出した。

    Lấy bát dành cho khách ra.

  2. 押し入れに客用の布団がある。

    Trong tủ âm tường có chăn đệm cho khách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép