TanroDictionary Sổ từ

宮中 きゅうちゅう

CUNG TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong cung, triều đìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. imperial courtdanh từ

Cách dùng

"Trong cung" (Hoàng gia Nhật): 「宮中晩餐会」 — tiệc chiêu đãi trong Hoàng cung; 「宮中行事」 — nghi lễ cung đình.

Ví dụ

  1. 大統領は宮中晩餐会に招かれた。

    Tổng thống được mời dự tiệc chiêu đãi tại Hoàng cung.

  2. 正月には宮中で様々な行事がある。

    Dịp năm mới, trong cung có nhiều nghi lễ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép