Nghĩa tiếng Việt
- trong cung, triều đìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- imperial courtdanh từ
Cách dùng
"Trong cung" (Hoàng gia Nhật): 「宮中晩餐会」 — tiệc chiêu đãi trong Hoàng cung; 「宮中行事」 — nghi lễ cung đình.
Ví dụ
-
大統領は宮中晩餐会に招かれた。
Tổng thống được mời dự tiệc chiêu đãi tại Hoàng cung.
-
正月には宮中で様々な行事がある。
Dịp năm mới, trong cung có nhiều nghi lễ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép