TanroDictionary Sổ từ

宵寝 よいね

TIÊU TẨM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. going to bed earlydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. taking an afternoon napdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép