TanroDictionary Sổ từ

家庭内暴力 かていないぼうりょく

GIA ĐÌNH NỘI BẠO LỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạo lực gia đìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. household violence (esp. adolescent children towards parents); domestic violencedanh từ

Cách dùng

"Bạo lực gia đình": thường chỉ con cái bạo hành cha mẹ ở Nhật; bạo lực vợ chồng thường gọi DV (ドメスティック・バイオレンス).

Ví dụ

  1. 家庭内暴力の相談窓口がある。

    Có quầy tư vấn về bạo lực gia đình.

  2. 家庭内暴力は深刻な社会問題だ。

    Bạo lực gia đình là vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép