Nghĩa tiếng Việt
- bạo lực gia đìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- household violence (esp. adolescent children towards parents); domestic violencedanh từ
Cách dùng
"Bạo lực gia đình": thường chỉ con cái bạo hành cha mẹ ở Nhật; bạo lực vợ chồng thường gọi DV (ドメスティック・バイオレンス).
Ví dụ
-
家庭内暴力の相談窓口がある。
Có quầy tư vấn về bạo lực gia đình.
-
家庭内暴力は深刻な社会問題だ。
Bạo lực gia đình là vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép