TanroDictionary Sổ từ

容

DONG

Có 2 cách đọc: 容 contain よう to hold
Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. containchữ Hán
  2. forgive, allow, permitchữ Hán
  3. shape, appearancechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「容」

容

よう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix to hold; to contain
  2. affix to tolerate; to stand
  3. affix content; substance
  4. affix look; appearance

Chữ Hán trong từ

容
DONG On: ヨウ Kun: い.れる contain; form; looks 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗