容
ようNghĩa tiếng Anh
- affix to hold; to contain
- affix to tolerate; to stand
- affix content; substance
- affix look; appearance
Chữ Hán trong từ
容
DONG
On: ヨウ
Kun: い.れる
contain; form; looks
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗