TanroDictionary Sổ từ

宿 やど

TÚC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ trọ, nhà trọ, khách sạndanh từ
  2. nhà, chỗ ởdanh từ
  3. nhà cha mẹ (hoặc người bảo lãnh) của người làm thuêdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lodging; inn; hoteldanh từ
  2. house; home; dwellingdanh từ
  3. home of a servant's parents (or guarantor, etc.)danh từ

Cách dùng

"Chỗ trọ, nhà nghỉ" (やど): 「宿を取る」 — đặt chỗ trọ; 「宿に泊まる」 — ở nhà trọ; 「温泉宿」 — nhà trọ suối nước nóng. Mang sắc thái truyền thống hơn ホテル; 旅館 là dạng cụ thể.

Ví dụ

  1. 京都で古い宿に泊まった。

    Tôi đã nghỉ ở một nhà trọ cổ tại Kyoto.

  2. 連休なので早めに宿を予約した。

    Vì là kỳ nghỉ dài nên tôi đặt chỗ trọ sớm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「宿」

宿

しゅく

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · trợ số từ chỗ trọ
  2. danh từ trạm dịch, thị trấn trạm
  3. danh từ chòm sao (thiên văn Trung Quốc)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trợ số từ lodging
  2. danh từ relay station; post town
  3. danh từ constellation; mansion (in Chinese astronomy)
  4. danh từ inn

Cách dùng

"Trạm dịch, thị trấn trạm" (しゅく): thời Edo trên các tuyến đường lớn: 「宿場」「〜宿」 (như 品川宿). Hiện nay còn trong tên địa danh.

Từ gần nghĩa: 宿場宿駅

Ví dụ

  • 東海道には五十三の宿があった。Trên đường Tokaido có 53 trạm dịch.
  • 昔の宿の町並みが残っている。Phố xá của trạm dịch xưa vẫn còn.

Chữ Hán trong từ

宿
TÚC, TÚ On: シュク Kun: やど、やど.る、やど.す inn; lodging; relay station; dwell; lodge; be pregnant; home; dwelling 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗