TanroDictionary Sổ từ

宿直 しゅくちょく

TÚC TRỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực đêmdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. night watch; night guard; night shiftdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. night dutydanh từ

Cách dùng

"Trực đêm" (ở cơ quan, trường học, bệnh viện): 「宿直室」 — phòng trực. Trực ngày: 日直.

Ví dụ

  1. 今夜は私が宿直だ。

    Tối nay tôi trực đêm.

  2. 病院では医師が交代で宿直する。

    Ở bệnh viện các bác sĩ thay phiên trực đêm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「宿直」

宿直

とのい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ night duty (in an imperial court, public office, etc.); night guard; night watch
  2. danh từ attending (a noble) through the night

Chữ Hán trong từ

宿
TÚC, TÚ On: シュク Kun: やど、やど.る、やど.す inn; lodging; relay station; dwell; lodge; be pregnant; home; dwelling 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
直
TRỰC On: チョク、ジキ、ジカ Kun: ただ.ちに、なお.す、-なお.す、なお.る、なお.き、す.ぐ straightaway; honesty; frankness; fix; repair 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗