宿直
とのいNghĩa tiếng Anh
- danh từ night duty (in an imperial court, public office, etc.); night guard; night watch
- danh từ attending (a noble) through the night
Chữ Hán trong từ
宿
TÚC, TÚ
On: シュク
Kun: やど、やど.る、やど.す
inn; lodging; relay station; dwell; lodge; be pregnant; home; dwelling
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
直
TRỰC
On: チョク、ジキ、ジカ
Kun: ただ.ちに、なお.す、-なお.す、なお.る、なお.き、す.ぐ
straightaway; honesty; frankness; fix; repair
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗