TanroDictionary Sổ từ

寄り合い よりあい

KÍ HỢP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc họp, tụ họpdanh từ
  2. họp làngdanh từ
  3. (sumo) hai đô vật tiến sát nhaudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. meeting; gatheringdanh từ
  2. village assemblydanh từ
  3. two wrestlers approaching each otherdanh từ

Cách dùng

"Cuộc họp, tụ họp" (đặc biệt cuộc họp làng, hội khu phố): 「村の寄り合い」 — họp làng. Nghĩa bóng 「寄り合い所帯」 — tập thể chắp vá, ô hợp.

Ví dụ

  1. 今夜は町内の寄り合いがある。

    Tối nay có buổi họp khu phố.

  2. 新党は寄り合い所帯だと批判された。

    Đảng mới bị chỉ trích là một tập hợp ô hợp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép