Nghĩa tiếng Việt
- cuộc họp, tụ họpdanh từ
- họp làngdanh từ
- (sumo) hai đô vật tiến sát nhaudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- meeting; gatheringdanh từ
- village assemblydanh từ
- two wrestlers approaching each otherdanh từ
Cách dùng
"Cuộc họp, tụ họp" (đặc biệt cuộc họp làng, hội khu phố): 「村の寄り合い」 — họp làng. Nghĩa bóng 「寄り合い所帯」 — tập thể chắp vá, ô hợp.
Ví dụ
-
今夜は町内の寄り合いがある。
Tối nay có buổi họp khu phố.
-
新党は寄り合い所帯だと批判された。
Đảng mới bị chỉ trích là một tập hợp ô hợp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép