Nghĩa tiếng Việt
- ghé cảngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- ghé sân bay trung chuyểndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- calling at a portdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- making an intermediate stop at an airportdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Ghé cảng": 「〜に寄港する」 — ghé cảng ~; 「寄港地」 — cảng ghé. Dùng cho tàu thuyền (máy bay ghé thì thường dùng 経由).
Ví dụ
-
客船は横浜に寄港した。
Tàu khách đã ghé cảng Yokohama.
-
次の寄港地はシンガポールです。
Cảng ghé tiếp theo là Singapore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép