TanroDictionary Sổ từ

寄港 きこう

KÝ CẢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ghé cảngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. ghé sân bay trung chuyểndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. calling at a portdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. making an intermediate stop at an airportdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ghé cảng": 「〜に寄港する」 — ghé cảng ~; 「寄港地」 — cảng ghé. Dùng cho tàu thuyền (máy bay ghé thì thường dùng 経由).

Ví dụ

  1. 客船は横浜に寄港した。

    Tàu khách đã ghé cảng Yokohama.

  2. 次の寄港地はシンガポールです。

    Cảng ghé tiếp theo là Singapore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép