TanroDictionary Sổ từ

密談 みつだん

MẬT ĐÀM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc mật đàm, nói chuyện bí mậtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. private talk; confidential talk; secret talkdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Mật đàm": 「密談を交わす」 — bàn bạc bí mật. Thường gợi chuyện mờ ám.

Ví dụ

  1. 二人は料亭で密談した。

    Hai người mật đàm ở nhà hàng.

  2. 密談の内容が漏れた。

    Nội dung cuộc mật đàm bị rò rỉ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép