Nghĩa tiếng Việt
- đợt rét, đợt không khí lạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- cold wavedanh từ
Cách dùng
"Đợt rét": 「寒波が到来する」 — đợt rét kéo đến; 「記録的な寒波」 — đợt rét kỷ lục. Dùng trong dự báo thời tiết.
Ví dụ
-
週末にかけて強い寒波がやってくる。
Một đợt rét mạnh sẽ kéo đến vào cuối tuần.
-
寒波の影響で水道管が凍った。
Do ảnh hưởng của đợt rét mà ống nước bị đóng băng.
-
寒波により260人以上が死亡した。
More than 260 people have been killed by the cold wave.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép