TanroDictionary Sổ từ

寒波 かんぱ

HÀN BA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đợt rét, đợt không khí lạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cold wavedanh từ

Cách dùng

"Đợt rét": 「寒波が到来する」 — đợt rét kéo đến; 「記録的な寒波」 — đợt rét kỷ lục. Dùng trong dự báo thời tiết.

Ví dụ

  1. 週末にかけて強い寒波がやってくる。

    Một đợt rét mạnh sẽ kéo đến vào cuối tuần.

  2. 寒波の影響で水道管が凍った。

    Do ảnh hưởng của đợt rét mà ống nước bị đóng băng.

  3. 寒波により260人以上が死亡した。

    More than 260 people have been killed by the cold wave.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép