TanroDictionary Sổ từ

寝冷え ねびえ

TẨM LÃNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. indisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleepingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnh" (đạp chăn, bật điều hòa): 「寝冷えする」 — bị cảm lạnh khi ngủ. Hay dùng với trẻ em vào mùa hè.

Ví dụ

  1. エアコンをつけたまま寝て、寝冷えした。

    Ngủ bật điều hòa nên bị nhiễm lạnh.

  2. 子どもが寝冷えしないように腹巻きをさせた。

    Cho con quấn khăn bụng để không bị nhiễm lạnh khi ngủ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép