Nghĩa tiếng Việt
- cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- indisposition (e.g. a cold) caused by getting chilled while sleepingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cảm lạnh do ngủ bị nhiễm lạnh" (đạp chăn, bật điều hòa): 「寝冷えする」 — bị cảm lạnh khi ngủ. Hay dùng với trẻ em vào mùa hè.
Ví dụ
-
エアコンをつけたまま寝て、寝冷えした。
Ngủ bật điều hòa nên bị nhiễm lạnh.
-
子どもが寝冷えしないように腹巻きをさせた。
Cho con quấn khăn bụng để không bị nhiễm lạnh khi ngủ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép